Phụ kiện ren đúc bằng thép không gỉ hình chữ T
Bảng kích thước chính
| DN | Kích cỡ | φDmm | Amm |
| DN6 | 1/8” | 15 | 17.0 |
| DN8 | 1/4” | 18 | 19.0 |
| DN10 | 3/8” | 21,5 | 23.0 |
| DN15 | 1/2” | 26,5 | 27.0 |
| DN20 | 3/4” | 32 | 32.0 |
| DN25 | 1” | 39,5 | 37.0 |
| DN32 | 1 1/4” | 48,5 | 43.0 |
| DN40 | 1 1/2” | 55 | 48.0 |
| DN50 | 2” | 67 | 56.0 |
| DN65 | 2 1/2” | 84 | 69,0 |
| DN80 | 3” | 98 | 78,0 |
| DN100 | 4” | 124,5 | 94,0 |
Loại ren và tiêu chuẩn
| Quốc gia | Trung Quốc | Nhật Bản | Hàn Quốc | tiếng Đức | UK | Hoa Kỳ |
| Loại ren | R RC RP G | PT PF | PT,PF | R, RP | BSPT BSPP | NPT NPSC |
| Tiêu chuẩn | GB/T7306 GB/T7307 | JIS B0203 JIS B0202 | KS B0221 KS B0222 | DIN2999 | BS21 | ANSI/ASME B1.20.1 |
Trưng bày sản phẩm




